Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
ne/kapabl/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
ne/kapabl/u/lon/e/kapabl/ul/on/e/kapabl/u/lo
Prononco per kanaoj:
ネカパ

eo nekapablulo

Cấu trúc từ:
ne/kapabl/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
ne/kapabl/u/lon/e/kapabl/ul/on/e/kapabl/u/lo
Prononco per kanaoj:
ネカパ

Từ đồng nghĩa

eo nekapablo

Cấu trúc từ:
ne/kapabl/o
Cấu trúc dự đoán:
n/e/kapabl/o
Prononco per kanaoj:
ネカ

Từ đồng nghĩa

eo nekapabla

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ne/kapabl/a
Cấu trúc dự đoán:
n/e/kapabl/a
Prononco per kanaoj:
ネカ

Bản dịch

(?) nekapablulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog