Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo nekapablulo

Cấu trúc từ:
ne/kapabl/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ネカパ
Thẻ:

Từ đồng nghĩa

eo nekapablo

Cấu trúc từ:
ne/kapabl/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ネカ
Thẻ:

Từ đồng nghĩa

eo nekapabla

Cấu trúc từ:
ne/kapabl/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ネカ
Thẻ:
Adjektivo (-a) nekapabla

Bản dịch

eo nekapabli

Cấu trúc từ:
ne/kapabl/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ネカ

Bản dịch

eo nekapable

Cấu trúc từ:
ne/kapabl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ネカ
Adverbo (-e) nekapable

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ne/kapabl/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ネカパ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,041,581 inferencoj, 0.311 CPU-sekundoj en 0.326 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog