en neighbor
Pronunciation:
Bản dịch
- en neighbour GB Komputeko
- eo najbaro WordPress
- ja 隣人 (Gợi ý tự động)
- ja 近所の人 (Gợi ý tự động)
- ja 近くにいる人 (Gợi ý tự động)
- en neighbor (Gợi ý tự động)
- zh 邻居 (Gợi ý tự động)
- eo homfrato (Dịch ngược)
- eo kunhomo (Dịch ngược)
- eo proksimulo (Dịch ngược)
- en fellow human being (Gợi ý tự động)
- ja 側近者 (Gợi ý tự động)
- en fellow-creature (Gợi ý tự động)



Babilejo