en negotiate
Pronunciation:
Bản dịch
- eo negoci (Dịch ngược)
- ja 取引する (Gợi ý tự động)
- ja 商談する (Gợi ý tự động)
- ja 交渉する (Gợi ý tự động)
- io negociar (Gợi ý tự động)
- en to do business (Gợi ý tự động)
- en engage in business (Gợi ý tự động)
- en deal (Gợi ý tự động)
- en trade (Gợi ý tự động)



Babilejo