en negotiable instrument
Bản dịch
- eo bilo (Dịch ngược)
- eo ĝirilo (Dịch ngược)
- ja 証券 (Gợi ý tự động)
- ja 手形 (Gợi ý tự động)
- en negotiable document of value (Gợi ý tự động)
- en negotiable security (Gợi ý tự động)
- ja 振替用紙 (Gợi ý tự động)
- en commercial paper (Gợi ý tự động)



Babilejo