eo negoco
Cấu trúc từ:
negoc/o ...Cách phát âm bằng kana:
ネゴーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) negoco
Laŭ la Universala Vortaro: fr affaire | en business | de Geschäft | ru дѣло, занятіе | pl interes, zajęcie.
Bản dịch
- ja 取引 pejv
- ja 商談 pejv
- ja 商売 pejv
- ja ビジネス pejv
- en business ESPDIC
- en trade ESPDIC
- en commerce ESPDIC
- en transaction ESPDIC
- zh 生意 开放
- eo komerco (Gợi ý tự động)
- eo transakcio (Gợi ý tự động)
- es transacción (Gợi ý tự động)
- es transacción (Gợi ý tự động)
- fr transaction (Gợi ý tự động)
- nl transactie f (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo komerco VES
- eo kontrakto VES
- eo interkonsento VES
- eo transakcio VES
- eo bizneso Ssv



Babilejo