Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo negoca

Cấu trúc từ:
negoc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ゴーツァ
Adjektivo (-a) negoca

Bản dịch

Ví dụ

eo negoci

Cấu trúc từ:
negoc/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ゴーツィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo negoco

Cấu trúc từ:
negoc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゴーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) negoco
Laŭ la Universala Vortaro: fr affaire | en business | de Geschäft | ru дѣло, занятіе | pl interes, zajęcie.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo negoce

Cấu trúc từ:
negoc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ゴーツェ
Adverbo (-e) negoce

Bản dịch

Cấu trúc từ:
negoc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ゴーツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 208,845 inferencoj, 0.208 CPU-sekundoj en 0.267 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog