en negation
Bản dịch
- eo neo Maŭro La Torre
- eo negacio Christian Bertin, Teknika Vortaro
- ja 否定 (Gợi ý tự động)
- ja 打消 (Gợi ý tự động)
- eo neado (Gợi ý tự động)
- en denial (Gợi ý tự động)
- en negation (Gợi ý tự động)
- en negative response (Gợi ý tự động)
- zh 否定词 (Gợi ý tự động)
- ja 否認 (Gợi ý tự động)
- ja 否定語 (Gợi ý tự động)
- eo malpravigo (Dịch ngược)
- eo nego (Dịch ngược)



Babilejo