Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en needle

Bản dịch

  • eo kudrilo (Dịch ngược)
  • eo nadlo (Dịch ngược)
  • eo pinglo (Dịch ngược)
  • ja 縫い針 (Gợi ý tự động)
  • io agulo (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 指針 (Gợi ý tự động)
  • ja 磁針 (Gợi ý tự động)
  • ja 撃針 (Gợi ý tự động)
  • ja エギーユ (Gợi ý tự động)
  • en indicator (Gợi ý tự động)
  • en pointer (Gợi ý tự động)
  • en hand (Gợi ý tự động)
  • zh 指针 (Gợi ý tự động)
  • zh 唱针 (Gợi ý tự động)
  • zh 注射器针头 (Gợi ý tự động)
  • ja ピン (Gợi ý tự động)
  • ja 留め針 (Gợi ý tự động)
  • ja 針葉 (Gợi ý tự động)
  • io pinglo (Gợi ý tự động)
  • en pin (Gợi ý tự động)
  • zh 别针 (Gợi ý tự động)
  • zh 大头针 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
needle ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 139,647 inferencoj, 0.105 CPU-sekundoj en 0.105 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog