en needle
Bản dịch
- eo kudrilo (Dịch ngược)
- eo nadlo (Dịch ngược)
- eo pinglo (Dịch ngược)
- ja 縫い針 (Gợi ý tự động)
- io agulo (Gợi ý tự động)
- zh 针 (Gợi ý tự động)
- ja 針 (Gợi ý tự động)
- ja 指針 (Gợi ý tự động)
- ja 磁針 (Gợi ý tự động)
- ja 撃針 (Gợi ý tự động)
- ja エギーユ (Gợi ý tự động)
- en indicator (Gợi ý tự động)
- en pointer (Gợi ý tự động)
- en hand (Gợi ý tự động)
- zh 指针 (Gợi ý tự động)
- zh 唱针 (Gợi ý tự động)
- zh 注射器针头 (Gợi ý tự động)
- ja ピン (Gợi ý tự động)
- ja 留め針 (Gợi ý tự động)
- ja 針葉 (Gợi ý tự động)
- io pinglo (Gợi ý tự động)
- en pin (Gợi ý tự động)
- zh 别针 (Gợi ý tự động)
- zh 大头针 (Gợi ý tự động)



Babilejo