en need
Pronunciation:
Bản dịch
- eo bezonaĵo (Dịch ngược)
- eo bezono (Dịch ngược)
- eo malriĉeco (Dịch ngược)
- eo senhaveco (Dịch ngược)
- ja 必要品 (Gợi ý tự động)
- ja 必需品 (Gợi ý tự động)
- en requisite (Gợi ý tự động)
- ja 必要 (Gợi ý tự động)
- ja 不足 (Gợi ý tự động)
- en want (Gợi ý tự động)
- en lack (Gợi ý tự động)
- en requirement (Gợi ý tự động)
- ja 貧困 (Gợi ý tự động)
- ja 貧乏 (Gợi ý tự động)
- ja 欠乏 (Gợi ý tự động)
- ja 乏しさ (Gợi ý tự động)
- en poverty (Gợi ý tự động)
- ja 一文無し (Gợi ý tự động)
- ja 窮乏 (Gợi ý tự động)
- en destitution (Gợi ý tự động)
- en distress (Gợi ý tự động)
- en indigence (Gợi ý tự động)
- en penury (Gợi ý tự động)
- zh 穷苦 (Gợi ý tự động)
- zh 穷困 (Gợi ý tự động)



Babilejo