eo neebligi
Cấu trúc từ:
ne/ebl/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
ネエブリ▼ーギ
Bản dịch
- ja 不可能にする pejv
- en to make impossible ESPDIC
- eo malebligi (Dịch ngược)
- en to bar (Gợi ý tự động)
- en inhibit (Gợi ý tự động)
- en prevent (Gợi ý tự động)
- en hinder (Gợi ý tự động)
- en make impossible (Gợi ý tự động)
- en prohibit (Gợi ý tự động)
- en suppress (Gợi ý tự động)
- zh 阻止 (Gợi ý tự động)
- zh 妨碍 (Gợi ý tự động)



Babilejo