eo nedubebla
Cấu trúc từ:
ne/dub/ebl/a ...Cách phát âm bằng kana:
ネドゥベブラ▼
Bản dịch
- ja 疑う余地のない pejv
- io nedubebla Diccionario
- en undoubted ESPDIC
- eo eksterduba (Dịch ngược)
- eo senduba (Dịch ngược)
- en definite (Gợi ý tự động)
- en outright (Gợi ý tự động)
- en unmistakable (Gợi ý tự động)
- en unquestionable (Gợi ý tự động)
- io senduba (Gợi ý tự động)
- en doubtless (Gợi ý tự động)
- en certain (Gợi ý tự động)
- en sure (Gợi ý tự động)
- zh 无庸置疑 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo nedubebla realo / 疑いのない現実 pejv



Babilejo