en neck
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kolo (Dịch ngược)
- eo nazeto (Dịch ngược)
- eo terkolo (Dịch ngược)
- ja 首 (Gợi ý tự động)
- ja 首状に細くなった部分 (Gợi ý tự động)
- io kolo (Gợi ý tự động)
- zh 脖 (Gợi ý tự động)
- zh 项 (Gợi ý tự động)
- zh 脖子 (Gợi ý tự động)
- zh 颈 (Gợi ý tự động)
- zh 颈项 (Gợi ý tự động)
- fr cou (Gợi ý tự động)
- en nozzle (Gợi ý tự động)
- ja 地峡 (Gợi ý tự động)
- eo istmo (Gợi ý tự động)
- en isthmus (Gợi ý tự động)



Babilejo