eo neado
Cấu trúc từ:
ne/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
ネアード
Bản dịch
- ja 否定 pejv
- ja 打消 pejv
- eo neo pejv
- en denial ESPDIC
- en negation ESPDIC
- eo neado (Gợi ý tự động)
- en negative response (Gợi ý tự động)
- eo negacio (Gợi ý tự động)
- tok ala (Dịch ngược)
- zh 否定词 (Gợi ý tự động)
- ja 否認 (Gợi ý tự động)
- ja 否定語 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo duobla neado / double negation ESPDIC



Babilejo