Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo navo

Cấu trúc từ:
nav/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ナーヴォ
Thẻ:
Substantivo (-o) navo
Etimologio: fr nef | it nave | en nave | la navis

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo nava

Cấu trúc từ:
nav/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ナーヴァ
Adjektivo (-a) nava

Bản dịch

eo navi

Cấu trúc từ:
nav/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ナーヴィ

Bản dịch

eo nave

Cấu trúc từ:
nav/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ナーヴェ
Adverbo (-e) nave

Bản dịch

en nave

Bản dịch

  • eo aksingo (Dịch ngược)
  • eo nabo (Dịch ngược)
  • eo navo (Dịch ngược)
  • ja こしき (Gợi ý tự động)
  • ja ハブ (Gợi ý tự động)
  • en hub (Gợi ý tự động)
  • en stock (Gợi ý tự động)
  • en socket (Gợi ý tự động)
  • ja ボス (Gợi ý tự động)
  • io nabo (Gợi ý tự động)
  • ja ネーブ (Gợi ý tự động)
  • ja 身廊 (Gợi ý tự động)
  • io navo (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
nav/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ナーヴォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 964,497 inferencoj, 0.302 CPU-sekundoj en 0.345 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog