eo navigisto
Cấu trúc từ:
navig/ist/o ...Cách phát âm bằng kana:
ナヴィギスト
Substantivo (-o) navigisto
Bản dịch
- ja 航海士 pejv
- ja 航空士 pejv
- en navigator ESPDIC
- eo navigilo (Gợi ý tự động)
- eo foliumilo (Gợi ý tự động)
- eo maato (Dịch ngược)
- eo ŝipisto (Dịch ngược)
- ja 下士官 (Gợi ý tự động)
- eo suboficiro (Gợi ý tự động)
- en mate (Gợi ý tự động)
- ja 船員 (Gợi ý tự động)
- ja 水夫 (Gợi ý tự động)
- en sailor (Gợi ý tự động)



Babilejo