eo navigaci/o
navigacio
Cấu trúc từ:
navigaci/o ...Cách phát âm bằng kana:
ナヴィガツィーオ
Bản dịch
- eo navigado (航海) pejv
- en navigation ESPDIC
- ja 航行 (Gợi ý tự động)
- ja 航海 (Gợi ý tự động)
- ja 航空 (Gợi ý tự động)
- ja 航法 (Gợi ý tự động)
- nl navigatie f (Gợi ý tự động)



Babilejo