en naught
Bản dịch
- eo nenio (Dịch ngược)
- eo nul (Dịch ngược)
- eo nulo (Dịch ngược)
- ja 何も~ない (Gợi ý tự động)
- io nihilo (Gợi ý tự động)
- io nulo (Gợi ý tự động)
- en none (Gợi ý tự động)
- en not any thing (Gợi ý tự động)
- en nothing (Gợi ý tự động)
- zh 没有什么东西 (Gợi ý tự động)
- zh 没有什么事情 (Gợi ý tự động)
- ja ゼロ (Gợi ý tự động)
- en null (Gợi ý tự động)
- en zero (Gợi ý tự động)
- en nil (Gợi ý tự động)
- zh 零 (Gợi ý tự động)
- zh 〇 (Gợi ý tự động)
- ja 零 (Gợi ý tự động)
- ja 無価値なもの (Gợi ý tự động)
- ja つまらない人 (Gợi ý tự động)
- io zero (Gợi ý tự động)



Babilejo