en naturally
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kompreneble (Dịch ngược)
- eo laŭnature (Dịch ngược)
- eo nature (Dịch ngược)
- ja もちろん (Gợi ý tự động)
- ja わかりやすく (Gợi ý tự động)
- en of course (Gợi ý tự động)
- zh 当然 (Gợi ý tự động)
- en according to nature (Gợi ý tự động)
- ja 自然に (Gợi ý tự động)
- ja ひとりでに (Gợi ý tự động)
- ja 本来 (Gợi ý tự động)
- ja 生まれつき (Gợi ý tự động)
- ja 飾らずに (Gợi ý tự động)
- ja ありのままに (Gợi ý tự động)
- ja 当然 (Gợi ý tự động)



Babilejo