en nation
Pronunciation:
Bản dịch
- eo nacio (Dịch ngược)
- eo popolo (Dịch ngược)
- ja 民族 (Gợi ý tự động)
- ja 国民 (Gợi ý tự động)
- ja 国 (Gợi ý tự động)
- eo regno (Gợi ý tự động)
- io naciono (Gợi ý tự động)
- en nationality (Gợi ý tự động)
- zh 民族 (Gợi ý tự động)
- zh 国家 (Gợi ý tự động)
- ja 人民 (Gợi ý tự động)
- ja 民衆 (Gợi ý tự động)
- ja 庶民 (Gợi ý tự động)
- io populo (Gợi ý tự động)
- en folk (Gợi ý tự động)
- en people (Gợi ý tự động)
- zh 人民 (Gợi ý tự động)
- zh 民 (Gợi ý tự động)
- zh 平民 (Gợi ý tự động)



Babilejo