eo naskitaro
Cấu trúc từ:
nask/it/ar/o ...Cách phát âm bằng kana:
ナスキターロ
Bản dịch
- ja 子孫 pejv
- eo idaro pejv
- en brood ESPDIC
- ja 後裔 (こうえい) (Gợi ý tự động)
- en descendants (Gợi ý tự động)
- en issue (Gợi ý tự động)
- en offspring (Gợi ý tự động)
- en posterity (Gợi ý tự động)
- en progeny (Gợi ý tự động)
- en young (Gợi ý tự động)
- zh 子 (Gợi ý tự động)
- zh 子孙 (Gợi ý tự động)
- zh 后代 (Gợi ý tự động)



Babilejo