en narrow
Pronunciation:
Bản dịch
- eo mallarĝa (Dịch ngược)
- eo precizigi (Dịch ngược)
- eo streta (Dịch ngược)
- ja 幅の狭い (Gợi ý tự động)
- ja 狭苦しい (Gợi ý tự động)
- io streta (Gợi ý tự động)
- en strait (Gợi ý tự động)
- zh 狭窄 (Gợi ý tự động)
- zh 窄 (Gợi ý tự động)
- ja 明確にする (Gợi ý tự động)
- ja はっきりさせる (Gợi ý tự động)
- ja 明確に述べる (Gợi ý tự động)
- ja 詳しく説明する (Gợi ý tự động)
- en to define (Gợi ý tự động)
- en determine (Gợi ý tự động)
- en pinpoint (Gợi ý tự động)
- en state (Gợi ý tự động)
- en specify (Gợi ý tự động)



Babilejo