tok nanpa
o; Tokpisino: namba (el angla: number)
ali; Tokpisino: namba (el angla: number)
Bản dịch
- eo numero Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo -a (unua, dua, ktp) Fundamenta Vortaro de Tokipono
- ja 番号 (Gợi ý tự động)
- ja 号 (雑誌などの) (Gợi ý tự động)
- io numero (Gợi ý tự động)
- en number (Gợi ý tự động)
- en house number (Gợi ý tự động)
- en issue number (Gợi ý tự động)
- en number in a series (Gợi ý tự động)
- en numeral (Gợi ý tự động)
- zh 号码 (Gợi ý tự động)
- zh 号 (Gợi ý tự động)
- zh 期 (Gợi ý tự động)
- ja [形容詞語尾] (Gợi ý tự động)
- en (adjective ending) (Gợi ý tự động)
- zh [词尾]形容词 (Gợi ý tự động)
- zh 第 (Gợi ý tự động)



Babilejo