en name
Pronunciation:
Bản dịch
- eo nomi (Dịch ngược)
- eo nomizi (Dịch ngược)
- eo nomo (Dịch ngược)
- eo termino (Dịch ngược)
- eo titoli (Dịch ngược)
- ja 命名する (Gợi ý tự động)
- ja 名付ける (Gợi ý tự động)
- io nomar (Gợi ý tự động)
- io nominar (Gợi ý tự động)
- en to appoint (Gợi ý tự động)
- en nominate (Gợi ý tự động)
- en call (Gợi ý tự động)
- en mention (Gợi ý tự động)
- en designate (Gợi ý tự động)
- zh 叫 (Gợi ý tự động)
- en to assign (Gợi ý tự động)
- ja 名前 (Gợi ý tự động)
- ja 名称 (Gợi ý tự động)
- en appellation (Gợi ý tự động)
- en denomination (Gợi ý tự động)
- en noun (Gợi ý tự động)
- en identifier (Gợi ý tự động)
- zh 名 (Gợi ý tự động)
- zh 名字 (Gợi ý tự động)
- ja 専門用語 (Gợi ý tự động)
- ja 術語 (Gợi ý tự động)
- eo fakvorto (Gợi ý tự động)
- io termino (Gợi ý tự động)
- en (technical) term (Gợi ý tự động)
- en expression (Gợi ý tự động)
- zh 术语 (Gợi ý tự động)
- ja 表題を付ける (Gợi ý tự động)
- ja 称号を与える (Gợi ý tự động)
- en to entitle (Gợi ý tự động)
- en title (Gợi ý tự động)



Babilejo