tok namako
o; Hindia: namaka "salo"
o; Hindia: namaka "salo"
o; Hindia: namaka "salo"
o; Hindia: namaka "salo"
o; Hindia: namaka "salo"
vtr; Hindia: namaka "salo"
vtr; Hindia: namaka "salo"
vtr; Hindia: namaka "salo"
vtr; Hindia: namaka "salo"
vtr; Hindia: namaka "salo"
vtr; Hindia: namaka "salo"
Bản dịch
- eo salo Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo spico Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo vinagro Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo akcesoraĵo Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo kromaĵo Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo sali Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo spici Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo ornami Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo plibeligi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo stimuli Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo eksciti Fundamenta Vortaro de Tokipono
- ja 塩 (Gợi ý tự động)
- ja 食塩 (Gợi ý tự động)
- ja ぴりっとした味 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 機知 (Gợi ý tự động)
- io salo (Gợi ý tự động)
- en salt (Gợi ý tự động)
- zh 盐 (Gợi ý tự động)
- zh 盐巴 (Gợi ý tự động)
- zh 食盐 (Gợi ý tự động)
- ja 香辛料 (原料) (Gợi ý tự động)
- ja 薬味 (Gợi ý tự động)
- ja 調味料 (Gợi ý tự động)
- ja スパイス (Gợi ý tự động)
- io spico (Gợi ý tự động)
- en spice (Gợi ý tự động)
- zh 香料 (Gợi ý tự động)
- ja 酢 (Gợi ý tự động)
- ja 食酢 (Gợi ý tự động)
- ja ビネガー (Gợi ý tự động)
- ja 気むずかしさ 《転義》 (Gợi ý tự động)
- io vinagro (Gợi ý tự động)
- en vinegar (Gợi ý tự động)
- ja 付属品 (Gợi ý tự động)
- ja アクセサリー (Gợi ý tự động)
- en accessory (Gợi ý tự động)
- en side issue (Gợi ý tự động)
- en gadget (Gợi ý tự động)
- ja その他のもの (Gợi ý tự động)
- ja 余分なもの (Gợi ý tự động)
- ja 付属物 (Gợi ý tự động)
- en extra (Gợi ý tự động)
- en something else (Gợi ý tự động)
- en tidbit (Gợi ý tự động)
- en aside (Gợi ý tự động)
- en piece of trivia (Gợi ý tự động)
- en plug-in (software) (Gợi ý tự động)
- ja 塩を加える (Gợi ý tự động)
- ja 塩漬けにする (Gợi ý tự động)
- en to leap (Gợi ý tự động)
- en to salt (Gợi ý tự động)
- zh 撒盐 (Gợi ý tự động)
- zh 加盐 (Gợi ý tự động)
- ja 香辛料をきかす (Gợi ý tự động)
- ja ぴりっとさせる 《転義》 (Gợi ý tự động)
- en to spice (Gợi ý tự động)
- en season (Gợi ý tự động)
- ja 飾る (Gợi ý tự động)
- ja 装飾する (Gợi ý tự động)
- io ornar (t) (Gợi ý tự động)
- en to adorn (Gợi ý tự động)
- en decorate (Gợi ý tự động)
- en ornament (Gợi ý tự động)
- en embellish (Gợi ý tự động)
- zh 装饰 (Gợi ý tự động)
- zh 修饰 (Gợi ý tự động)
- zh 点缀 (Gợi ý tự động)
- en to embellish (Gợi ý tự động)
- ja 激励する (Gợi ý tự động)
- ja 励ます (Gợi ý tự động)
- ja 刺激する (Gợi ý tự động)
- io stimular (t) (Gợi ý tự động)
- en to rouse (Gợi ý tự động)
- en stimulate (Gợi ý tự động)
- en stir up (Gợi ý tự động)
- ja 興奮させる (Gợi ý tự động)
- ja かき立てる 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja そそる (Gợi ý tự động)
- ja 励起する (Gợi ý tự động)
- io acendar (t) (Gợi ý tự động)
- io ecitar (t) (Gợi ý tự động)
- en to agitate (Gợi ý tự động)
- en arouse (Gợi ý tự động)
- en excite (Gợi ý tự động)
- en rouse (Gợi ý tự động)
- en stir (Gợi ý tự động)
- zh 刺激 (Gợi ý tự động)
- zh 激发 (Gợi ý tự động)
- zh 助长 (Gợi ý tự động)



Babilejo