Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo najlego

Cấu trúc từ:
najl/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) najlego

Bản dịch

eo najlega

Cấu trúc từ:
najl/eg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) najlega

Bản dịch

eo najlege

Cấu trúc từ:
najl/eg/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) najlege

Bản dịch

eo najlo

Cấu trúc từ:
najl/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) najlo
Laŭ la Universala Vortaro: fr clou | en nail | de Nagel | ru гвоздь | pl gwóźdź.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo najla

Cấu trúc từ:
n/ajl/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) najla

Bản dịch

eo najli

Cấu trúc từ:
najl/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo najle

Cấu trúc từ:
najl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) najle

Bản dịch

Cấu trúc từ:
najl/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,124,317 inferencoj, 0.473 CPU-sekundoj en 0.519 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog