Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo naivegulo

Cấu trúc từ:
naiv/eg/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ナイヴェグー
Substantivo (-o) naivegulo

Bản dịch

eo naivega

Cấu trúc từ:
naiv/eg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ナイヴェー
Adjektivo (-a) naivega

Bản dịch

eo naivegi

Cấu trúc từ:
naiv/eg/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ナイヴェー

Bản dịch

eo naivege

Cấu trúc từ:
naiv/eg/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ナイヴェー
Adverbo (-e) naivege

Bản dịch

eo naivo

Cấu trúc từ:
naiv/o ...
Cách phát âm bằng kana:
イーヴォ
Substantivo (-o) naivo

Bản dịch

Cấu trúc từ:
naiv/eg/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ナイヴェグー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,844,922 inferencoj, 0.469 CPU-sekundoj en 0.474 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog