eo nacionalismo
Cấu trúc từ:
nacionalism/o ...Cách phát âm bằng kana:
ナツィオナリ▼スモ
Substantivo (-o) nacionalismo
《古》民族主義 -> naciismo
Bản dịch
- eo naciismo 民族主義 pejv
- en nationalism ESPDIC
- ja 民族主義 (Gợi ý tự động)
- ja 国民主義 (Gợi ý tự động)
- ja 国家主義 (Gợi ý tự động)
- fr nationalisme (Gợi ý tự động)



Babilejo