Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo nacilingvo

Cấu trúc từ:
naci/lingv/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ナツィヴォ
Substantivo (-o) nacilingvo

Bản dịch

eo nacilingva

Cấu trúc từ:
naci/lingv/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ナツィヴァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) nacilingva

Bản dịch

eo nacilingvi

Cấu trúc từ:
naci/lingv/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ナツィヴィ

Bản dịch

eo nacilingve

Cấu trúc từ:
naci/lingv/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ナツィヴェ
Thẻ:
Adverbo (-e) nacilingve

Bản dịch

Cấu trúc từ:
naci/lingv/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ナツィヴォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,307,980 inferencoj, 0.357 CPU-sekundoj en 0.390 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog