Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
naci/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
ナツィ

eo naciisto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
naci/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
ナツィ
Substantivo (-o) naciisto

Bản dịch

eo naciista

Cấu trúc từ:
naci/ist/a
Cách phát âm bằng kana:
ナツィ
Adjektivo (-a) naciista

Bản dịch

eo naciisti

Cấu trúc từ:
naci/ist/i
Cách phát âm bằng kana:
ナツィティ
Infinitivo (-i) de verbo naciisti

Bản dịch

eo nacio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
naci/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) nacio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo nacia

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
naci/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) nacia

Bản dịch

Ví dụ

eo nacii

Cấu trúc từ:
naci/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Infinitivo (-i) de verbo nacii

Bản dịch

(?) naciisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,363,734 inferencoj, 0.654 CPU-sekundoj en 0.655 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog