Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo naciisma

Cấu trúc từ:
naci/ism/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ナツィ
Adjektivo (-a) naciisma

Bản dịch

Ví dụ

eo naciismo

Cấu trúc từ:
naci/ism/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ナツィ
Thẻ:
Substantivo (-o) naciismo

Bản dịch

eo naciisme

Cấu trúc từ:
naci/ism/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ナツィ
Adverbo (-e) naciisme

Bản dịch

eo nacio

Cấu trúc từ:
naci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) nacio
Laŭ la Universala Vortaro: fr nation | en nation | de Nation | ru нація, народъ | pl naród, nacya.
Etimologio: ru нация | lt nacija | de Nation | fr nation | it nazione | en nation | la natio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo nacia

Cấu trúc từ:
naci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Adjektivo (-a) nacia

Bản dịch

Ví dụ

eo nacii

Cấu trúc từ:
naci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

eo nacie

Cấu trúc từ:
naci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) nacie

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
naci/ism/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ナツィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,641,506 inferencoj, 0.416 CPU-sekundoj en 0.496 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog