Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
naci/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ナツィイー

eo naciigo

Vortanalizo:
naci/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ナツィイー

Bản dịch

eo naciiga

Vortanalizo:
naci/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ナツィイー

Bản dịch

eo naciigi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
naci/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ナツィイー

Bản dịch

eo nacio

Từ mục chính:
Vortanalizo:
naci/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: nation | en: nation | de: Nation | ru: нація, народъ | pl: naród, nacya.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo nacia

Từ mục chính:
Vortanalizo:
naci/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
エスペラント語の「nacia」は、「国家の」を意味します。

Bản dịch

Ví dụ

eo nacii

Vortanalizo:
naci/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

(?) naciigo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,950,575 inferencoj, 0.741 CPU-sekundoj en 0.764 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog