Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
naci/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ナツィエーツォ

eo nacieco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
naci/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ナツィエーツォ
Substantivo (-o) nacieco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo nacieca

Cấu trúc từ:
naci/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ナツィエーツァ
Adjektivo (-a) nacieca

Bản dịch

eo nacieci

Cấu trúc từ:
naci/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
ナツィエーツィ
Infinitivo (-i) de verbo nacieci

Bản dịch

eo nacia

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
naci/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) nacia

Bản dịch

Ví dụ

eo nacii

Cấu trúc từ:
naci/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Infinitivo (-i) de verbo nacii

Bản dịch

eo nacio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
naci/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) nacio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) nacieco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,122,639 inferencoj, 0.566 CPU-sekundoj en 0.656 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog