Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo nacieco

Cấu trúc từ:
naci/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ナツィエーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) nacieco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo nacieca

Cấu trúc từ:
naci/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ナツィエーツァ
Adjektivo (-a) nacieca

Bản dịch

eo naciece

Cấu trúc từ:
naci/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ナツィエーツェ
Adverbo (-e) naciece

Bản dịch

eo nacia

Cấu trúc từ:
naci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Adjektivo (-a) nacia

Bản dịch

Ví dụ

eo nacii

Cấu trúc từ:
naci/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

eo nacio

Cấu trúc từ:
naci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) nacio
Laŭ la Universala Vortaro: fr nation | en nation | de Nation | ru нація, народъ | pl naród, nacya.
Etimologio: ru нация | lt nacija | de Nation | fr nation | it nazione | en nation | la natio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo nacie

Cấu trúc từ:
naci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) nacie

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
naci/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ナツィエーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,139,513 inferencoj, 0.499 CPU-sekundoj en 0.702 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog