eo naba reĝimo
Cấu trúc từ:
naba reĝimo ...Cách phát âm bằng kana:
ナーバ レヂーモ
Bản dịch
- en hubbed mode ESPDIC
- eo naba reĝimo (Gợi ý tự động)
- es modo concentrador (Gợi ý tự động)
- es modo concentrador (Gợi ý tự động)
- fr mode concentrateur (Gợi ý tự động)
- nl hubmodus m (Gợi ý tự động)



Babilejo