Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
nab/a reĝim/o
Cách phát âm bằng kana:
ナーバ   レヂー

eo naba reĝimo

Cấu trúc từ:
nab/a reĝim/o
Cách phát âm bằng kana:
ナーバ   レヂー
Substantivo (-o) naba reĝimo

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
nabanaba ボスに関連した
reĝimoreĝimo 政体

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 673,264 inferencoj, 0.163 CPU-sekundoj en 0.167 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog