eo n-ro
Cấu trúc từ:
n/-/ro ...Cách phát âm bằng kana:
ン - ロ
Substantivo (-o) n-ro
Bản dịch
- eo numero pejv
- ja 第~号 pejv
- en numero ESPDIC
- ja 番号 (Gợi ý tự động)
- ja 号 (雑誌などの) (Gợi ý tự động)
- io numero (Gợi ý tự động)
- en number (Gợi ý tự động)
- en house number (Gợi ý tự động)
- en issue number (Gợi ý tự động)
- en number in a series (Gợi ý tự động)
- en numeral (Gợi ý tự động)
- zh 号码 (Gợi ý tự động)
- zh 号 (Gợi ý tự động)
- zh 期 (Gợi ý tự động)



Babilejo