Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
n/-/a potenc/o
Cách phát âm bằng kana:
ン - ア   ポテンツォ

eo n-a potenco

Cấu trúc từ:
n/-/a potenc/o
Cách phát âm bằng kana:
ン - ア   ポテンツォ
Substantivo (-o) n-a potenco

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
n-ana [文字名]ノーに関連した
potencopotenco 威力

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 349,051 inferencoj, 0.105 CPU-sekundoj en 0.106 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog