eo muzikgrupo
Cấu trúc từ:
muzik/grup/o ...Cách phát âm bằng kana:
ムズィクグルーポ
Bản dịch
- ja 音楽グループ pejv
- ja バンド pejv
- en band ESPDIC
- en music group ESPDIC
- zh 乐队 开放
- eo bendo (Gợi ý tự động)
- es banda (Gợi ý tự động)
- es banda (Gợi ý tự động)
- fr bande (Gợi ý tự động)
- nl strook (Gợi ý tự động)
- eo ensemblo (Dịch ngược)
- ja ひとそろい (Gợi ý tự động)
- ja アンサンブル (Gợi ý tự động)
- ja 小楽団 (Gợi ý tự động)
- io ensemblo (Gợi ý tự động)
- en ensemble (Gợi ý tự động)



Babilejo