Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mut/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

eo mutulo

Từ mục chính:
mut/a
Cấu trúc từ:
mut/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

eo mutula

Cấu trúc dự đoán:
mut/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

eo mutuli

Cấu trúc dự đoán:
mut/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

eo muto

Cấu trúc dự đoán:
mut/o
Cách phát âm bằng kana:
ムー

Bản dịch

eo muta

Từ mục chính:
mut/a
Cấu trúc từ:
mut/a
Cách phát âm bằng kana:
ムー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: muet | en: dumb | de: stumm | ru: нѣмой | pl: niemy.

Bản dịch

Ví dụ

io muta

Bản dịch

eo muti

Cấu trúc dự đoán:
mut/i
Cách phát âm bằng kana:
ムーティ

Bản dịch

(?) mutulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 829,707 inferencoj, 0.720 CPU-sekundoj en 0.808 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog