Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
muskol/i
Cách phát âm bằng kana:
コー

eo muskoli

Cấu trúc từ:
muskol/i
Cách phát âm bằng kana:
コー

Bản dịch

eo muskolo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
muskol/o
Cách phát âm bằng kana:
コー
Substantivo (-o) muskolo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo muskola

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
muskol/a
Cách phát âm bằng kana:
コー
Adjektivo (-a) muskola

Bản dịch

Ví dụ

eo muskole

Cấu trúc từ:
muskol/e
Cách phát âm bằng kana:
コー
Adverbo (-e) muskole

Bản dịch

(?) muskoli

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,172,860 inferencoj, 0.482 CPU-sekundoj en 0.935 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog