eo muskatujo
Cấu trúc từ:
muskat/uj/o ...Cách phát âm bằng kana:
ムスカトゥーヨ
Substantivo (-o) muskatujo
Bản dịch
- eo muskatarbo (ニクズク) pejv
- la Myristica fragans 【植】 (Gợi ý tự động)
- ja ニクズク (種) (Gợi ý tự động)
- en nutmeg tree (Gợi ý tự động)
- zh 肉豆蔻树 (Gợi ý tự động)



Babilejo