Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo murmuregi

Cấu trúc từ:
murmur/eg/i
Cấu trúc dự đoán:
mur/mu/regimur/mur/eg/imur/mu/reg/i
Prononco per kanaoj:
レー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo murmurego

Cấu trúc dự đoán:
murmur/egomurmur/eg/omurmur/e/go
Prononco per kanaoj:
レー

Bản dịch

eo murmuri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
murmur/i
Cấu trúc dự đoán:
mur/mur/i
Prononco per kanaoj:
ムー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo murmuro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
murmur/o
Cấu trúc dự đoán:
mur/mur/omur/mu/ro
Prononco per kanaoj:
ムー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) murmuregi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog