Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo murego

Cấu trúc từ:
mur/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Thẻ:
Substantivo (-o) murego

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo murega

Cấu trúc từ:
mur/eg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Adjektivo (-a) murega

Bản dịch

eo murege

Cấu trúc từ:
mur/eg/e ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Adverbo (-e) murege

Bản dịch

eo muro

Cấu trúc từ:
mur/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ムー
Thẻ:
Substantivo (-o) muro
Laŭ la Universala Vortaro: fr mur | en wall | de Wand | ru стѣна | pl ściana.
Etimologio: yi mojr | pl mur | de Mauer | fr mur | it muro | la murus

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo mura

Cấu trúc từ:
mur/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ムー
Adjektivo (-a) mura

Bản dịch

eo muri

Cấu trúc từ:
mur/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ムー

Bản dịch

eo mure

Cấu trúc từ:
mur/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ムー
Adverbo (-e) mure

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mur/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,844,558 inferencoj, 0.414 CPU-sekundoj en 0.460 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog