en murder
Pronunciation:
Bản dịch
- eo mortigi (Dịch ngược)
- eo mortigo (Dịch ngược)
- eo murdo (Dịch ngược)
- eo parolaĉi (Dịch ngược)
- ja 殺す (Gợi ý tự động)
- ja 殺害する (Gợi ý tự động)
- ja 滅ぼす (Gợi ý tự động)
- io ocidar (Gợi ý tự động)
- en to kill (Gợi ý tự động)
- en liquidate (Gợi ý tự động)
- en slay (Gợi ý tự động)
- zh 杀死 (Gợi ý tự động)
- zh 杀 (Gợi ý tự động)
- fr tuer (Gợi ý tự động)
- ja 殺すこと (Gợi ý tự động)
- ja 殺害すること (Gợi ý tự động)
- ja 滅ぼすこと (Gợi ý tự động)
- ja 殺害 (Gợi ý tự động)
- ja 殺人 (Gợi ý tự động)
- ja 人殺し (Gợi ý tự động)
- en to speak badly (Gợi ý tự động)



Babilejo