eo multobligo
Cấu trúc từ:
mult/obl/ig/o ...Cách phát âm bằng kana:
ムル▼トブリ▼ーゴ
Substantivo (-o) multobligo
Bản dịch
- en duplication ESPDIC
- en multiplication ESPDIC
- ja 増やすこと (推定) konjektita
- ja 謄写版で刷ること (推定) konjektita
- eo duobligo (Gợi ý tự động)
- eo multobligo (Gợi ý tự động)
- eo obligo (Gợi ý tự động)
- eo multipliko (Gợi ý tự động)



Babilejo