eo multobligilo
Cấu trúc từ:
mult/obl/ig/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
ムル▼トブリ▼ギーロ▼
Bản dịch
- ja 謄写版 pejv
- eo mimeografo pejv
- en multiplier ESPDIC
- eo multobligilo (Gợi ý tự động)
- en mimeograph (Gợi ý tự động)
- eo obligilo (Gợi ý tự động)
- eo multiplikilo (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo hektografo Ssv



Babilejo