eo multobligi
Cấu trúc từ:
mult/obl/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
ムル▼トブリ▼ーギ
Bản dịch
- ja 増やす pejv
- ja 謄写版で刷る pejv
- eo mimeografi pejv
- eo multipliki (掛ける) pejv
- en to duplicate ESPDIC
- en multiply ESPDIC
- eo multobligi (Gợi ý tự động)
- io mimeografar (t) * (Gợi ý tự động)
- en to mimeograph (Gợi ý tự động)
- en stencil (Gợi ý tự động)
- ja 掛ける (Gợi ý tự động)
- io multiplikar (t) (Gợi ý tự động)
- en to multiply (Gợi ý tự động)
- zh [数学]乘 (Gợi ý tự động)
- eo obligi (Gợi ý tự động)
- en duplicate (Dịch ngược)
Từ đồng nghĩa
- eo kopii VES
- eo multipliki VES



Babilejo