en multiplier
Bản dịch
- eo obligilo Komputeko
- eo multiplikilo Christian Bertin
- en multiplier (Gợi ý tự động)
- eo multiganto (Dịch ngược)
- eo multiplikanto (Dịch ngược)
- eo multobligilo (Dịch ngược)
- ja 乗数 (Gợi ý tự động)
- ja 倍率器 (Gợi ý tự động)
- ja 謄写版 (Gợi ý tự động)
- eo mimeografo (Gợi ý tự động)



Babilejo