Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo mule

Cấu trúc từ:
mul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ムー
Adverbo (-e) mule

Bản dịch

en mule

Bản dịch

  • eo mulo (Dịch ngược)
  • ja ラバ (Gợi ý tự động)
  • io mulo (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 骡子 (Gợi ý tự động)

eo mula/?

mulao

Từ chứa gốc "mula"

eo muli

Cấu trúc từ:
mul/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ムー

Bản dịch

eo mulo

Cấu trúc từ:
mul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ムー
Thẻ:
Substantivo (-o) mulo
Laŭ la Universala Vortaro: fr mulet | en mule | de Maulesel | ru мулъ | pl muł.
Etimologio: ru мул | lt mulas | pl muł | de Maultier | fr mulet | it mulo | en mule

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ムー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 648,448 inferencoj, 0.228 CPU-sekundoj en 0.235 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog