eo muldokartono
Cấu trúc từ:
muld/o/karton/o ...Cách phát âm bằng kana:
ムル▼ドカルトーノ
Substantivo (-o) muldokartono
Bản dịch
- ja 紙粘土 pejv
- eo kartono (Dịch ngược)
- ja 厚紙 (Gợi ý tự động)
- ja 板紙 (Gợi ý tự động)
- ja ボール紙 (Gợi ý tự động)
- io kartono (Gợi ý tự động)
- en cardboard (Gợi ý tự động)
- en pasteboard (Gợi ý tự động)
- zh 硬纸板 (Gợi ý tự động)
- zh 纸板 (Gợi ý tự động)
- zh 厚纸 (Gợi ý tự động)
- zh 马粪纸 (Gợi ý tự động)
- zh 纸板箱或盒 (Gợi ý tự động)



Babilejo