Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo muldaĵo

Cấu trúc từ:
muld//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージョ
Substantivo (-o) muldaĵo

Bản dịch

eo muldaĵa

Cấu trúc từ:
muld//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージャ
Adjektivo (-a) muldaĵa

Bản dịch

eo muldaĵe

Cấu trúc từ:
muld//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージェ
Adverbo (-e) muldaĵe

Bản dịch

eo muldi

Cấu trúc từ:
muld/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo muldo

Cấu trúc từ:
muld/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) muldo

Bản dịch

eo mulda

Cấu trúc từ:
muld/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) mulda

Bản dịch

Cấu trúc từ:
muld//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 717,446 inferencoj, 0.377 CPU-sekundoj en 0.399 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog