Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo mulato

Cấu trúc từ:
mulat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) mulato

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io mulato

Bản dịch

eo mulata

Cấu trúc từ:
mul/at/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Pasiva participo (daŭra) (-at-) de verbo muli

Bản dịch

eo mulate

Cấu trúc từ:
mul/at/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) mulate

Bản dịch

eo muli

Cấu trúc từ:
mul/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ムー

Bản dịch

eo mulo

Cấu trúc từ:
mul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ムー
Thẻ:
Substantivo (-o) mulo
Laŭ la Universala Vortaro: fr mulet | en mule | de Maulesel | ru мулъ | pl muł.
Etimologio: ru мул | lt mulas | pl muł | de Maultier | fr mulet | it mulo | en mule

Bản dịch

eo mula/?

mulao

Từ chứa gốc "mula"

eo mule

Cấu trúc từ:
mul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ムー
Adverbo (-e) mule

Bản dịch

en mule

Bản dịch

  • eo mulo (Dịch ngược)
  • ja ラバ (Gợi ý tự động)
  • io mulo (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 骡子 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
mulat/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,903,501 inferencoj, 0.459 CPU-sekundoj en 0.527 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog